TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có màu hoa tiếng Pháp là gì?

"có màu hoa" trong tiếng Pháp là fleur (tính từ).

fleur Tính từ

/flœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có màu hoa.

  • Un châle fleur de pêcher một khăn quàng màu hoa đào

Xem đầy đủ từ "fleur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có màu hoa tiếng Pháp là gì?

"có màu hoa" trong tiếng Pháp là fleur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.