TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cân nhắc lại tiếng Pháp là gì?

"cân nhắc lại" trong tiếng Pháp là reconsidérer (ngoại động từ).

reconsidérer Ngoại động từ

/ʁə.kɔ̃.si.de.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cân nhắc lại, xem xét lại.

  • Reconsidérer une question xem xét lại một vấn đề

Xem đầy đủ từ "reconsidérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cân nhắc lại tiếng Pháp là gì?

"cân nhắc lại" trong tiếng Pháp là reconsidérer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.