TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái cứng tiếng Pháp là gì?

"cái cứng" trong tiếng Pháp là dur (danh từ).

dur Danh từ

/dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái cứng.

Xem đầy đủ từ "dur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái cứng tiếng Pháp là gì?

"cái cứng" trong tiếng Pháp là dur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.