Cách tân tiếng Pháp là gì?
"cách tân" trong tiếng Pháp là rénover (ngoại động từ).
rénover Ngoại động từ
/ʁe.nɔ.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổi mới, cách tân.
- Rénover une méthode đổi mới một phương pháp
- rénover l'enseignement cách tân nền giáo dục, cải cách giáo dục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách tân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cách tân tiếng Pháp là gì?
"cách tân" trong tiếng Pháp là rénover (ngoại động từ).