TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cách tân tiếng Pháp là gì?

"cách tân" trong tiếng Pháp là rénover (ngoại động từ).

rénover Ngoại động từ

/ʁe.nɔ.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổi mới, cách tân.

  • Rénover une méthode đổi mới một phương pháp
  • rénover l'enseignement cách tân nền giáo dục, cải cách giáo dục

Xem đầy đủ từ "rénover": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách tân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cách tân tiếng Pháp là gì?

"cách tân" trong tiếng Pháp là rénover (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.