Biểu đồ tiếng Pháp là gì?
"biểu đồ" trong tiếng Pháp là graphique (danh từ), diagramme (danh từ).
graphique Danh từ · giống đực
/ɡʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ thị, biểu đồ.
- Graphique de pression biểu đồ áp suất
diagramme Danh từ · giống đực
/dja.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu đồ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biểu đồ tiếng Pháp là gì?
"biểu đồ" trong tiếng Pháp là graphique (danh từ), diagramme (danh từ).