TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biểu đồ tiếng Pháp là gì?

"biểu đồ" trong tiếng Pháp là graphique (danh từ), diagramme (danh từ).

graphique Danh từ · giống đực

/ɡʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ thị, biểu đồ.

  • Graphique de pression biểu đồ áp suất

Xem đầy đủ từ "graphique": giống, cách chia, thành ngữ →

diagramme Danh từ · giống đực

/dja.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu đồ.

Xem đầy đủ từ "diagramme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu đồ tiếng Pháp là gì?

"biểu đồ" trong tiếng Pháp là graphique (danh từ), diagramme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.