TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ba chục tiếng Pháp là gì?

"ba chục" trong tiếng Pháp là trentaine (danh từ).

trentaine Danh từ · giống cái

/tʁɑ̃.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ba chục; độ ba chục.

  • Une trentaine de personnes độ ba chục người

Xem đầy đủ từ "trentaine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ba chục tiếng Pháp là gì?

"ba chục" trong tiếng Pháp là trentaine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.