TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bột gạo tiếng Pháp là gì?

"bột gạo" trong tiếng Pháp là farine de riz (danh từ).

farine de riz Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bột gạo.

Xem đầy đủ từ "farine de riz": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bột gạo tiếng Pháp là gì?

"bột gạo" trong tiếng Pháp là farine de riz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.