TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bỏ mặt nạ tiếng Pháp là gì?

"bỏ mặt nạ" trong tiếng Pháp là démasquer (ngoại động từ).

démasquer Ngoại động từ

/de.mas.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ mặt nạ (cho ai).

Xem đầy đủ từ "démasquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bỏ mặt nạ tiếng Pháp là gì?

"bỏ mặt nạ" trong tiếng Pháp là démasquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.