TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bệnh mắt hột tiếng Pháp là gì?

"bệnh mắt hột" trong tiếng Pháp là trachome (danh từ).

trachome Danh từ · giống đực

/tʁa.kom/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh mắt hột.

Xem đầy đủ từ "trachome": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bệnh mắt hột tiếng Pháp là gì?

"bệnh mắt hột" trong tiếng Pháp là trachome (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.