TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắt từ chức tiếng Pháp là gì?

"bắt từ chức" trong tiếng Pháp là démissionner (ngoại động từ).

démissionner Ngoại động từ

/de.mi.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt từ chức; đuổi.

Xem đầy đủ từ "démissionner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bắt từ chức tiếng Pháp là gì?

"bắt từ chức" trong tiếng Pháp là démissionner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.