TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bạo quân tiếng Pháp là gì?

"bạo quân" trong tiếng Pháp là despote (danh từ).

despote Danh từ · giống đực

/dɛs.pɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vua chuyên chế, bạo quân.

Xem đầy đủ từ "despote": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bạo quân tiếng Pháp là gì?

"bạo quân" trong tiếng Pháp là despote (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.