TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bạch huyết cầu tiếng Pháp là gì?

"bạch huyết cầu" trong tiếng Pháp là leucocyte (danh từ).

leucocyte Danh từ · giống đực

/lø.kɔ.sit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạch cầu, huyết cầu trắng.

Xem đầy đủ từ "leucocyte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bạch huyết cầu tiếng Pháp là gì?

"bạch huyết cầu" trong tiếng Pháp là leucocyte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.