TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bón tiếng Pháp là gì?

"bón" trong tiếng Pháp là fertiliser (ngoại động từ).

fertiliser Ngoại động từ

/fɛʁ.ti.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho màu mỡ, bón phân.

Xem đầy đủ từ "fertiliser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bón tiếng Pháp là gì?

"bón" trong tiếng Pháp là fertiliser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.