TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bình phong tiếng Pháp là gì?

"bình phong" trong tiếng Pháp là paravent (danh từ).

paravent Danh từ · giống đực

/pa.ʁa.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình phong.

  • Se déshabiller derrière un paravent cởi quần áo sau bức bình phong
  • Servir de paravent à quelqu'un (nghĩa bóng) làm bình phong cho ai

Xem đầy đủ từ "paravent": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bình phong tiếng Pháp là gì?

"bình phong" trong tiếng Pháp là paravent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.