TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bì phôi tiếng Pháp là gì?

"bì phôi" trong tiếng Pháp là blastoderme (danh từ).

blastoderme Danh từ · giống đực

/blas.tɔ.dɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phôi bì.

Xem đầy đủ từ "blastoderme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bì phôi tiếng Pháp là gì?

"bì phôi" trong tiếng Pháp là blastoderme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.