TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bánh vua tiếng Pháp là gì?

"bánh vua" trong tiếng Pháp là galette des rois (danh từ).

galette des rois Danh từ · giống cái

/ɡa.lɛt de ʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh vua.

Xem đầy đủ từ "galette des rois": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh vua tiếng Pháp là gì?

"bánh vua" trong tiếng Pháp là galette des rois (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.