TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bám sát đuôi tiếng Pháp là gì?

"bám sát đuôi" trong tiếng Pháp là coller (nội động từ).

coller Nội động từ

/kɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bám sát huấn luyện viên (người đua xe đạp...).

Xem đầy đủ từ "coller": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bám sát đuôi tiếng Pháp là gì?

"bám sát đuôi" trong tiếng Pháp là coller (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.