TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bàn bạc tiếng Pháp là gì?

"bàn bạc" trong tiếng Pháp là traiter (nội động từ).

traiter Nội động từ

/tʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn bạc, điều đình, ký kết, hiệp thương.

  • Traiter avec des commerçants điều đình với nhà buôn
  • Traiter avec les anciens ennemis hiệp thương với những kẻ thù cũ

Xem đầy đủ từ "traiter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bàn bạc tiếng Pháp là gì?

"bàn bạc" trong tiếng Pháp là traiter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.