TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bà la môn tiếng Pháp là gì?

"bà la môn" trong tiếng Pháp là brahmane (danh từ).

brahmane Danh từ · giống đực

/bʁa.man/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà la môn (người thuộc đẳng cấp cao nhất ở ấn Độ).

Xem đầy đủ từ "brahmane": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bà la môn tiếng Pháp là gì?

"bà la môn" trong tiếng Pháp là brahmane (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.