TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đua tiếng Pháp là gì?

"đua" trong tiếng Pháp là rivaliser (nội động từ).

rivaliser Nội động từ

/ʁi.va.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cạnh tranh, tranh đua, đua.

  • Rivaliser d'esprit đua trí
  • Rivaliser d'efforts avec quelqu'un đua sức với ai

Xem đầy đủ từ "rivaliser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đua tiếng Pháp là gì?

"đua" trong tiếng Pháp là rivaliser (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.