TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đoạn sau tiếng Pháp là gì?

"đoạn sau" trong tiếng Pháp là suite (danh từ).

suite Danh từ · giống cái

/sɥit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoạn sau, phần tiếp theo.

  • Lire la suite de l'article en troisième page đọc đoạn sau của bài báo ở trang ba

Xem đầy đủ từ "suite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đoạn sau tiếng Pháp là gì?

"đoạn sau" trong tiếng Pháp là suite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.