TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đi tiểu tiếng Pháp là gì?

"đi tiểu" trong tiếng Pháp là uriner (nội động từ).

uriner Nội động từ

/y.ʁi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi tiểu, đái.

  • Combien de fois urinez-vous par jour ? Bạn đi tiểu mấy lần một ngày?
  • Vous urinez combien de fois par jour ? Bạn đi tiểu mấy lần một ngày?

Xem đầy đủ từ "uriner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đi tiểu tiếng Pháp là gì?

"đi tiểu" trong tiếng Pháp là uriner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.