TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đa diện tiếng Pháp là gì?

"đa diện" trong tiếng Pháp là polyèdre (tính từ).

polyèdre Tính từ

/pɔ.li.ɛdʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (có) nhiều mặt, đa diện.

  • Angle polyèdre góc đa diện

Xem đầy đủ từ "polyèdre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đa diện tiếng Pháp là gì?

"đa diện" trong tiếng Pháp là polyèdre (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.