TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đức tính đức độ tiếng Pháp là gì?

"đức tính đức độ" trong tiếng Pháp là vertu (danh từ).

vertu Danh từ · giống cái

/vɛʁ.ty/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đức hạnh, đức tính đức độ.

  • La vertu de modestie đức tính khiêm tốn
  • Homme d'une grande vertu người có đức độ lớn

Xem đầy đủ từ "vertu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đức tính đức độ tiếng Pháp là gì?

"đức tính đức độ" trong tiếng Pháp là vertu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.