TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đức hoá tiếng Pháp là gì?

"đức hoá" trong tiếng Pháp là germaniser (ngoại động từ).

germaniser Ngoại động từ

/ʒɛʁ.ma.ni.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đức hóa.

Xem đầy đủ từ "germaniser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đức hoá tiếng Pháp là gì?

"đức hoá" trong tiếng Pháp là germaniser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.