TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Động mạch tiếng Pháp là gì?

"động mạch" trong tiếng Pháp là artère (danh từ).

artère Danh từ · giống cái

/aʁ.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động mạch.

  • Artère carotide động mạch cổ
  • Les artères communiquent avec les veines par les capillaires động mạch thông với tĩnh mạch qua mao mạch

Xem đầy đủ từ "artère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Động mạch tiếng Pháp là gì?

"động mạch" trong tiếng Pháp là artère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.