TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Động cơ phản lực tiếng Pháp là gì?

"động cơ phản lực" trong tiếng Pháp là réacteur (danh từ).

réacteur Danh từ · giống đực

/ʁe.ak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động cơ phản lực.

  • Réacteur bicompresseur động cơ phản lực hai máy nén
  • Réacteur à double corps động cơ phản lực thân kép

Xem đầy đủ từ "réacteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Động cơ phản lực tiếng Pháp là gì?

"động cơ phản lực" trong tiếng Pháp là réacteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.