TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng hồ vạn năng tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ vạn năng" trong tiếng Pháp là multimètre (danh từ).

multimètre Danh từ · giống đực

/myl.ti.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ vạn năng.

Xem đầy đủ từ "multimètre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ vạn năng tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ vạn năng" trong tiếng Pháp là multimètre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.