TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Để hiểu ngầm tiếng Pháp là gì?

"để hiểu ngầm" trong tiếng Pháp là sous-entendre (ngoại động từ).

sous-entendre Ngoại động từ

/su.zɑ̃.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để hiểu ngầm.

  • Phrase qu'il sous-entendait câu mà anh ấy để hiểu ngầm

Xem đầy đủ từ "sous-entendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Để hiểu ngầm tiếng Pháp là gì?

"để hiểu ngầm" trong tiếng Pháp là sous-entendre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.