TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đạn nảy tiếng Pháp là gì?

"đạn nảy" trong tiếng Pháp là ricochet (danh từ).

ricochet Danh từ · giống đực

/ʁi.kɔ.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nảy thia lia.

  • La pierre lancée fait des ricochets sur l'eau hòn đá ném ra nảy thia lia trên mặt nước

Xem đầy đủ từ "ricochet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đạn nảy tiếng Pháp là gì?

"đạn nảy" trong tiếng Pháp là ricochet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.