Đạn chùm tiếng Pháp là gì?
"đạn chùm" trong tiếng Pháp là mitraille (danh từ).
mitraille Danh từ · giống cái
/mi.tʁaj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loạt đạn, làn mưa đạn.
- Fuir sous la mitraille chạy trốn dưới làn mưa đạn
Câu hỏi thường gặp
Đạn chùm tiếng Pháp là gì?
"đạn chùm" trong tiếng Pháp là mitraille (danh từ).