TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đạn chùm tiếng Pháp là gì?

"đạn chùm" trong tiếng Pháp là mitraille (danh từ).

mitraille Danh từ · giống cái

/mi.tʁaj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loạt đạn, làn mưa đạn.

  • Fuir sous la mitraille chạy trốn dưới làn mưa đạn

Xem đầy đủ từ "mitraille": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đạn chùm tiếng Pháp là gì?

"đạn chùm" trong tiếng Pháp là mitraille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.