TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đăng ký nhập ngũ tiếng Pháp là gì?

"đăng ký nhập ngũ" trong tiếng Pháp là enrôler (ngoại động từ).

enrôler Ngoại động từ

/ɑ̃.ʁo.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đăng ký nhập ngũ.

Xem đầy đủ từ "enrôler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đăng ký nhập ngũ tiếng Pháp là gì?

"đăng ký nhập ngũ" trong tiếng Pháp là enrôler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.