TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đãi tiếng Pháp là gì?

"đãi" trong tiếng Pháp là régaler (nội động từ).

régaler Nội động từ

/ʁe.ɡa.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đãi (trả tiền ăn uống).

  • Aujourd'hui c'est moi qui régale hôm nay tôi đãi đấy

Xem đầy đủ từ "régaler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đãi tiếng Pháp là gì?

"đãi" trong tiếng Pháp là régaler (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.