TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đâm dao găm tiếng Pháp là gì?

"đâm dao găm" trong tiếng Pháp là poignarder (ngoại động từ).

poignarder Ngoại động từ

/pwa.ɲaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâm dao găm.

Xem đầy đủ từ "poignarder": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đâm dao găm tiếng Pháp là gì?

"đâm dao găm" trong tiếng Pháp là poignarder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.