TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đánh trả tiếng Pháp là gì?

"đánh trả" trong tiếng Pháp là riposter (nội động từ).

riposter Nội động từ

/ʁi.pɔs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh trả (đấu kiếm).

Xem đầy đủ từ "riposter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đánh trả tiếng Pháp là gì?

"đánh trả" trong tiếng Pháp là riposter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.