Êmia tiếng Pháp là gì?
"êmia" trong tiếng Pháp là émir (danh từ).
émir Danh từ · giống đực
/e.miʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ lĩnh Hồi giáo, êmia.
Câu hỏi thường gặp
Êmia tiếng Pháp là gì?
"êmia" trong tiếng Pháp là émir (danh từ).
"êmia" trong tiếng Pháp là émir (danh từ).
/e.miʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ lĩnh Hồi giáo, êmia.
"êmia" trong tiếng Pháp là émir (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.