TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vice-recteur

danh từ giống đực (m)
/vi.sʁɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

vice-recteur nghĩa là phó hiệu trưởng, trưởng khu giáo dục.

Nghĩa của vice-recteur

Danh từ · giống đực

  1. Phó hiệu trưởng (trường dòng).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Trưởng khu giáo dục (khu Pa-ri).

Dạng từ của vice-recteur

Đi với mạo từ: un vice-recteur · le vice-recteur

Số nhiềuvice-recteurs
Giống cáivice-rectrice /vi.sʁɛk.tʁis/
Giống cái số nhiềuvice-rectrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vice-rector

Câu hỏi thường gặp

vice-recteur nghĩa là gì?

vice-recteur (danh từ) nghĩa là phó hiệu trưởng, trưởng khu giáo dục.

vice-recteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vice-recteur (giọng Pháp chuẩn): /vi.sʁɛk.tœʁ/.

vice-recteur là giống đực hay giống cái?

vice-recteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.