TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vice-présidence

danh từ giống cái (f)
/vis.pʁe.zi.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

vice-présidence nghĩa là chức phó chủ tịch, chức phó tổng thống, chức phó hội trưởng.

Nghĩa của vice-présidence

Danh từ · giống cái

  1. Chức phó chủ tịch, chức phó tổng thống.
  2. Chức phó hội trưởng.

Dạng từ của vice-présidence

Đi với mạo từ: une vice-présidence · la vice-présidence

Số nhiềuvice-présidences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vice-presidency

Câu hỏi thường gặp

vice-présidence nghĩa là gì?

vice-présidence (danh từ) nghĩa là chức phó chủ tịch, chức phó tổng thống, chức phó hội trưởng.

vice-présidence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vice-présidence (giọng Pháp chuẩn): /vis.pʁe.zi.dɑ̃s/.

vice-présidence là giống đực hay giống cái?

vice-présidence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.