vice-présidence
vice-présidence nghĩa là chức phó chủ tịch, chức phó tổng thống, chức phó hội trưởng.
Nghĩa của vice-présidence
Danh từ · giống cái
- Chức phó chủ tịch, chức phó tổng thống.
- Chức phó hội trưởng.
Dạng từ của vice-présidence
Đi với mạo từ: une vice-présidence · la vice-présidence
| Số nhiều | vice-présidences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vice-presidency
Câu hỏi thường gặp
vice-présidence nghĩa là gì?
vice-présidence (danh từ) nghĩa là chức phó chủ tịch, chức phó tổng thống, chức phó hội trưởng.
vice-présidence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vice-présidence (giọng Pháp chuẩn): /vis.pʁe.zi.dɑ̃s/.
vice-présidence là giống đực hay giống cái?
vice-présidence là danh từ giống cái (dùng với une, la).