TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vice-chancelier

danh từ giống đực (m)
/visəʃɑ̃sølje/ giọng máy của trình duyệt

vice-chancelier nghĩa là phó chưởng ấn, phó thủ tướng.

Nghĩa của vice-chancelier

Danh từ · giống đực

  1. Phó chưởng ấn.
  2. Phó thủ tướng (Đức, áo).

Dạng từ của vice-chancelier

Đi với mạo từ: un vice-chancelier · le vice-chancelier

Số nhiềuvice-chanceliers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vice-chancellor

Câu hỏi thường gặp

vice-chancelier nghĩa là gì?

vice-chancelier (danh từ) nghĩa là phó chưởng ấn, phó thủ tướng.

vice-chancelier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vice-chancelier (giọng Pháp chuẩn): /visəʃɑ̃sølje/.

vice-chancelier là giống đực hay giống cái?

vice-chancelier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.