vice-chancelier
vice-chancelier nghĩa là phó chưởng ấn, phó thủ tướng.
Nghĩa của vice-chancelier
Danh từ · giống đực
- Phó chưởng ấn.
- Phó thủ tướng (Đức, áo).
Dạng từ của vice-chancelier
Đi với mạo từ: un vice-chancelier · le vice-chancelier
| Số nhiều | vice-chanceliers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vice-chancellor
Câu hỏi thường gặp
vice-chancelier nghĩa là gì?
vice-chancelier (danh từ) nghĩa là phó chưởng ấn, phó thủ tướng.
vice-chancelier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vice-chancelier (giọng Pháp chuẩn): /visəʃɑ̃sølje/.
vice-chancelier là giống đực hay giống cái?
vice-chancelier là danh từ giống đực (dùng với un, le).