TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verticillé

/vɛʁ.ti.si.je/ giọng máy của trình duyệt

verticillé nghĩa là mọc vòng.

Nghĩa của verticillé

Tính từ

  1. Thực vật học Mọc vòng.
    • Feuilles verticilléeslá mọc vòng

Dạng từ của verticillé

Số nhiềuverticillés
Giống cáiverticillée
Giống cái số nhiềuverticillées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ verticillate

Câu hỏi thường gặp

verticillé nghĩa là gì?

verticillé (tính từ) nghĩa là mọc vòng.

verticillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verticillé (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ti.si.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.