verticillé
/vɛʁ.ti.si.je/ giọng máy của trình duyệt
verticillé nghĩa là mọc vòng.
Nghĩa của verticillé
Tính từ
- Thực vật học Mọc vòng.
- Feuilles verticilléeslá mọc vòng
Dạng từ của verticillé
| Số nhiều | verticillés |
| Giống cái | verticillée |
| Giống cái số nhiều | verticillées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ verticillate
Câu hỏi thường gặp
verticillé nghĩa là gì?
verticillé (tính từ) nghĩa là mọc vòng.
verticillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verticillé (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ti.si.je/.