TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verdoiement

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.dwa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

verdoiement nghĩa là sự xanh rờn.

Nghĩa của verdoiement

Danh từ · giống đực

  1. Sự xanh rờn.
    • Le verdoiement des rizièresruộng lúa xanh rờn

Dạng từ của verdoiement

Đi với mạo từ: un verdoiement · le verdoiement

Số nhiềuverdoiements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greening; greenification

Câu hỏi thường gặp

verdoiement nghĩa là gì?

verdoiement (danh từ) nghĩa là sự xanh rờn.

verdoiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verdoiement (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.dwa.mɑ̃/.

verdoiement là giống đực hay giống cái?

verdoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.