TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verdissage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

verdissage nghĩa là sự lục hóa.

Nghĩa của verdissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự lục hóa (hàu nuôi ở bãi bằng cách cho nhiễm một số tảo vỏ).

Dạng từ của verdissage

Đi với mạo từ: un verdissage · le verdissage

Số nhiềuverdissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greening; greenification

Câu hỏi thường gặp

verdissage nghĩa là gì?

verdissage (danh từ) nghĩa là sự lục hóa.

verdissage là giống đực hay giống cái?

verdissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.