ventouse
danh từ giống cái (f)
/vɑ̃.tuz/ giọng máy của trình duyệt
ventouse nghĩa là ống giác, giác mút.
Nghĩa của ventouse
Danh từ · giống cái
- Y học Ống giác.
- Động vật học Giác mút.
- Lỗ thông (hơi, nước...).
Dạng từ của ventouse
Đi với mạo từ: une ventouse · la ventouse
| Số nhiều | ventouses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plunger; suction cup; cupping glass; ventouse
- Danh từ an opening in a pipe, shaft, etc. to allow air flow
Câu hỏi thường gặp
ventouse nghĩa là gì?
ventouse (danh từ) nghĩa là ống giác, giác mút.
ventouse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ventouse (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.tuz/.
ventouse là giống đực hay giống cái?
ventouse là danh từ giống cái (dùng với une, la).