TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ventouse

danh từ giống cái (f)
/vɑ̃.tuz/ giọng máy của trình duyệt

ventouse nghĩa là ống giác, giác mút.

Nghĩa của ventouse

Danh từ · giống cái

  1. Y học Ống giác.
  2. Động vật học Giác mút.
  3. Lỗ thông (hơi, nước...).

Dạng từ của ventouse

Đi với mạo từ: une ventouse · la ventouse

Số nhiềuventouses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plunger; suction cup; cupping glass; ventouse
  • Danh từ an opening in a pipe, shaft, etc. to allow air flow

Câu hỏi thường gặp

ventouse nghĩa là gì?

ventouse (danh từ) nghĩa là ống giác, giác mút.

ventouse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ventouse (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.tuz/.

ventouse là giống đực hay giống cái?

ventouse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.