varappe
danh từ giống cái (f)
/va.ʁap/ giọng máy của trình duyệt
varappe nghĩa là sự leo vách đá.
Nghĩa của varappe
Danh từ · giống cái
- Sự leo vách đá.
Dạng từ của varappe
Đi với mạo từ: une varappe · la varappe
| Số nhiều | varappes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rock climbing
Câu hỏi thường gặp
varappe nghĩa là gì?
varappe (danh từ) nghĩa là sự leo vách đá.
varappe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của varappe (giọng Pháp chuẩn): /va.ʁap/.
varappe là giống đực hay giống cái?
varappe là danh từ giống cái (dùng với une, la).