TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

varappe

danh từ giống cái (f)
/va.ʁap/ giọng máy của trình duyệt

varappe nghĩa là sự leo vách đá.

Nghĩa của varappe

Danh từ · giống cái

  1. Sự leo vách đá.

Dạng từ của varappe

Đi với mạo từ: une varappe · la varappe

Số nhiềuvarappes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rock climbing

Câu hỏi thường gặp

varappe nghĩa là gì?

varappe (danh từ) nghĩa là sự leo vách đá.

varappe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của varappe (giọng Pháp chuẩn): /va.ʁap/.

varappe là giống đực hay giống cái?

varappe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.