TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uromètre

danh từ giống đực (m)
/y.ʁɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

uromètre nghĩa là niệu kế.

Nghĩa của uromètre

Danh từ · giống đực

  1. Niệu kế.

Dạng từ của uromètre

Đi với mạo từ: un uromètre · l'uromètre

Số nhiềuuromètres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uromètre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urometer

Câu hỏi thường gặp

uromètre nghĩa là gì?

uromètre (danh từ) nghĩa là niệu kế.

uromètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uromètre (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁɔ.mɛtʁ/.

uromètre là giống đực hay giống cái?

uromètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.