TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urétrite

danh từ giống cái (f)
/y.ʁe.tʁit/ giọng máy của trình duyệt

urétrite nghĩa là viêm ống đái.

Nghĩa của urétrite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm ống đái.

Dạng từ của urétrite

Đi với mạo từ: une urétrite · l'urétrite

Số nhiềuurétrites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urethritis

Câu hỏi thường gặp

urétrite nghĩa là gì?

urétrite (danh từ) nghĩa là viêm ống đái.

urétrite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urétrite (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁe.tʁit/.

urétrite là giống đực hay giống cái?

urétrite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.