TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

universalisme

danh từ giống đực (m)
/y.ni.vɛʁ.sa.lism/ giọng máy của trình duyệt

universalisme nghĩa là thuyết phổ biến.

Nghĩa của universalisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết phổ biến.
  2. Tôn giáo Thuyết phổ độ chúng sinh.

Dạng từ của universalisme

Đi với mạo từ: un universalisme · l'universalisme

Số nhiềuuniversalismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với universalisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ universalism

Câu hỏi thường gặp

universalisme nghĩa là gì?

universalisme (danh từ) nghĩa là thuyết phổ biến.

universalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của universalisme (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.vɛʁ.sa.lism/.

universalisme là giống đực hay giống cái?

universalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.