TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ultracentrifugation

danh từ giống cái (f)
/yl.tʁa.sɑ̃.tʁi.fy.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ultracentrifugation nghĩa là Sự ly tâm siêu tốc.

Nghĩa của ultracentrifugation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ly tâm siêu tốc.

Dạng từ của ultracentrifugation

Đi với mạo từ: une ultracentrifugation · l'ultracentrifugation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ultracentrifugation

Câu hỏi thường gặp

ultracentrifugation nghĩa là gì?

ultracentrifugation (danh từ) nghĩa là Sự ly tâm siêu tốc.

ultracentrifugation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ultracentrifugation (giọng Pháp chuẩn): /yl.tʁa.sɑ̃.tʁi.fy.ɡa.sjɔ̃/.

ultracentrifugation là giống đực hay giống cái?

ultracentrifugation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.