TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ultra-petita

giọng máy của trình duyệt

ultra-petita nghĩa là vượt yêu cầu.

Nghĩa của ultra-petita

Phó từ

  1. Vượt yêu cầu.
    • Juge qui statue ultra-petitathẩm phán quyết định vượt yêu cầu

Câu hỏi thường gặp

ultra-petita nghĩa là gì?

ultra-petita (phó từ) nghĩa là vượt yêu cầu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.