TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

typhique

/ti.fik/ giọng máy của trình duyệt

typhique nghĩa là người bị thương hàn.

Nghĩa của typhique

Tính từ

  1. Thuộc bệnh thương hàn.
  2. Thuộc bệnh sốt chấy rận.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị thương hàn
  2. Người bị sốt chấy rận

Dạng từ của typhique

Số nhiềutyphiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với typhique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ typhoid

Câu hỏi thường gặp

typhique nghĩa là gì?

typhique (tính từ, danh từ) nghĩa là người bị thương hàn.

typhique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của typhique (giọng Pháp chuẩn): /ti.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.